Giảm vốn điều lệ công ty cổ phần

Quy định về việc giảm vốn điều lệ công ty cổ phần tại Việt Nam theo quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020.

giảm vốn điều lệ công ty cổ phần
Giảm vốn điều lệ công ty cổ phần 2

Có được giảm vốn điều lệ không?

Công ty cổ phần tại Việt Nam được phép giảm vốn điều lệ của mình dưới những điều kiện và quy trình cụ thể được quy định bởi luật pháp Việt Nam, cụ thể là Luật Doanh nghiệp. Việc giảm vốn điều lệ có thể được thực hiện với mục đích tái cấu trúc tài chính, loại bỏ vốn điều lệ không cần thiết sau khi đã xử lý các khoản lỗ, hoặc để đáp ứng hiệu quả hơn với nhu cầu thực tế của hoạt động kinh doanh.

Các trường hợp giảm vốn điều lệ công ty cổ phần

Theo quy định tại khoản 5 Điều 112 Luật Doanh nghiệp năm 2020, các trường hợp giảm vốn điều lệ công ty cổ phần bao gồm:

  • Công ty cổ phần hoàn trả một phần vốn góp cho cổ đông theo tỷ lệ sở hữu cổ phần của họ trong công ty. Trường hợp này công ty phải đã hoạt động kinh doanh liên tục từ hai năm trở lên và đảm bảo có khả năng thanh toán đầy đủ các khoản nợ và nghĩa vụ khác sau khi giảm vốn điều lệ. Đại hội đồng cổ đông thông qua quyết định giảm vốn điều lệ trong trường hợp này.
  • Công ty cổ phần mua lại cổ phần đã bán theo yêu cầu của cổ đông (trường hợp cổ đông đã biểu quyết không thông qua nghị quyết về việc tổ chức lại công ty hoặc thay đổi quyền, nghĩa vụ của cổ đông quy định tại Điều lệ công ty có yêu cầu công ty mua lại cổ phần của mình) hoặc mua lại cổ phần theo quyết định của công ty.
  • Vốn điều lệ đã đăng ký không được các cổ đông thanh toán đầy đủ và đúng hạn trong vòng 90 ngày, kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Quy định giảm vốn điều lệ công ty cổ phần

Ở Việt Nam, việc giảm vốn điều lệ của một công ty cổ phần có thể được thực hiện trong các trường hợp sau đây, theo quy định của Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn liên quan:

  • Tái cấu trúc tài chính: Công ty có thể quyết định giảm vốn điều lệ để tái cấu trúc tài chính, nhằm phản ánh chính xác hơn tình hình tài chính hoặc điều chỉnh tỷ lệ vốn phù hợp với nhu cầu và hoạt động kinh doanh thực tế.
  • Thu hồi cổ phần chưa phát hành hoặc cổ phần quỹ: Trong trường hợp công ty đã phát hành quyết định thu hồi cổ phần chưa phát hành hoặc cổ phần quỹ mà không có kế hoạch phát hành lại, việc giảm vốn điều lệ có thể được thực hiện để điều chỉnh giá trị vốn điều lệ cho phù hợp.
  • Xử lý lỗ: Khi công ty muốn xử lý phần vốn chịu lỗ trong quá khứ, việc giảm vốn điều lệ có thể là một phần của kế hoạch xử lý lỗ, qua đó điều chỉnh vốn điều lệ xuống mức thấp hơn để phản ánh đúng tình hình tài chính của công ty.
  • Tối ưu hóa cơ cấu vốn: Công ty có thể quyết định giảm vốn điều lệ nhằm tối ưu hóa cơ cấu vốn, chẳng hạn như giảm tỷ lệ vốn điều lệ không cần thiết để tăng hiệu quả sử dụng vốn và tối ưu hóa lợi nhuận cho cổ đông.
  • Hợp nhất, sáp nhập hoặc chia, tách công ty: Trong trường hợp công ty tham gia vào quá trình hợp nhất, sáp nhập hoặc chia, tách, việc giảm vốn điều lệ có thể là một phần của quá trình tái cấu trúc để phản ánh đúng quy mô và nhu cầu vốn của công ty sau khi hoàn tất quá trình này.
  • Khác: Có thể có những trường hợp khác mà theo đánh giá và quyết định của Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông, việc giảm vốn điều lệ là cần thiết để phục vụ lợi ích tốt nhất cho công ty và các cổ đông.

Trong mọi trường hợp, quy trình giảm vốn điều lệ phải tuân theo quy định của pháp luật, bao gồm việc thông qua quyết định tại Đại hội đồng cổ đông, thông báo cho chủ nợ, và thực hiện các thủ tục đăng ký thay đổi với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Thủ tục giảm vốn điều lệ công ty cổ phần

Ở Việt Nam, thủ tục về việc giảm vốn điều lệ của công ty cổ phần được điều chỉnh chủ yếu trong Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành. Việc giảm vốn điều lệ được thực hiện theo một số nguyên tắc và quy trình cụ thể như sau:

  • Lý do giảm vốn: Công ty cổ phần có thể quyết định giảm vốn điều lệ của mình vì một số lý do, như tái cấu trúc tài chính, hủy bỏ cổ phiếu để tăng hiệu quả kinh doanh, hoặc sau khi đã xử lý xong các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính.
  • Quyết định giảm vốn: Việc giảm vốn điều lệ phải được Đại hội đồng cổ đông của công ty thông qua. Quyết định này cần đạt được theo quy định về tỷ lệ phiếu tối thiểu nhất định theo điều lệ công ty hoặc theo luật định.
  • Thông báo và Bảo vệ chủ nợ: Công ty phải công bố thông tin về việc giảm vốn điều lệ trên phương tiện thông tin đại chúng và thông báo trực tiếp tới các chủ nợ. Quy định này nhằm đảm bảo quyền lợi của chủ nợ, cho phép họ yêu cầu công ty thanh toán nợ hoặc cung cấp đảm bảo thanh toán trước khi giảm vốn.
  • Thời gian thông báo: Có thời hạn nhất định từ khi thông báo cho tới khi thực hiện giảm vốn, để đảm bảo rằng các chủ nợ có đủ thời gian để đưa ra yêu cầu của mình đối với công ty.
  • Thực hiện giảm vốn: Sau khi đã thông báo và xử lý các yêu cầu từ chủ nợ, công ty tiến hành các thủ tục cần thiết để chính thức giảm vốn điều lệ, bao gồm điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và công bố thông tin giảm vốn theo quy định.
  • Cập nhật và Đăng ký: Công ty cần cập nhật thông tin về vốn điều lệ sau khi giảm trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và đăng ký thay đổi này với cơ quan đăng ký kinh doanh.

Quy trình và quy định cụ thể có thể thay đổi tùy vào từng thời điểm và nên được tham khảo trực tiếp từ văn bản pháp luật mới nhất hoặc tư vấn pháp lý chuyên nghiệp để đảm bảo tuân thủ đúng pháp luật và bảo vệ quyền lợi cho tất cả các bên liên quan.

5/5 - (1 bình chọn)