Bảo vệ dữ liệu cá nhân là gì?

Bảo vệ dữ liệu cá nhân đã trở thành một vấn đề quan trọng trên toàn cầu, dẫn đến việc thiết lập nhiều quy định pháp lý nhằm đảm bảo rằng thông tin cá nhân của mọi người được thu thập, sử dụng, và lưu trữ một cách an toàn và công bằng, đồng thời đảm bảo quyền lợi và quyền riêng tư của cá nhân.

bảo vệ dữ liệu cá nhân là gì
Bảo vệ dữ liệu cá nhân là gì? 3

Dữ liệu cá nhân là gì?

Dữ liệu cá nhân là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực bảo vệ quyền riêng tư và an toàn thông tin. Nó được hiểu là bất kỳ thông tin nào liên quan đến một cá nhân được xác định hoặc có thể xác định được. Thông tin này có thể bao gồm, nhưng không giới hạn ở:

  • Thông tin cá nhân cơ bản: như tên, địa chỉ, ngày sinh, và số điện thoại.
  • Thông tin nhận dạng điện tử: như địa chỉ email, số điện thoại di động, địa chỉ IP, cookie, và dấu vân tay kỹ thuật số.
  • Thông tin tài chính: như số tài khoản ngân hàng, thông tin thẻ tín dụng/ghi nợ, và lịch sử giao dịch.
  • Thông tin y tế: bao gồm hồ sơ y tế, lịch sử điều trị, kết quả xét nghiệm, và thông tin về tình trạng sức khỏe.
  • Thông tin về đặc điểm cá nhân: như hình ảnh, dấu vân tay, và đặc điểm DNA.
  • Hành vi và sở thích cá nhân: thông tin thu thập từ hoạt động trên mạng xã hội, sở thích, hành vi mua sắm, và lịch sử duyệt web.

Đặc điểm chính của dữ liệu cá nhân là khả năng sử dụng thông tin để nhận dạng một cá nhân, dù là trực tiếp hoặc gián tiếp, thông qua việc kết hợp với các thông tin khác. Ví dụ, một địa chỉ email riêng lẻ có thể không đủ để nhận dạng một cá nhân, nhưng khi được kết hợp với thông tin khác như tên hoặc địa chỉ, nó có thể tạo điều kiện để nhận dạng người đó.

Các loại dữ liệu cá nhân

Theo pháp luật Việt Nam, dữ liệu cá nhân được phân loại dựa trên mức độ nhạy cảm và mục đích sử dụng. Cụ thể, có thể phân biệt dữ liệu cá nhân thành các loại sau đây:

  • Dữ liệu cá nhân thông thường. Đây là thông tin cơ bản về cá nhân mà không đặc biệt nhạy cảm, bao gồm: Tên, địa chỉ, ngày sinh; Số điện thoại, địa chỉ email; Thông tin công việc, học vấn.
  • Dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Loại dữ liệu này liên quan đến các thông tin mà khi bị tiết lộ, sử dụng hoặc xử lý không phù hợp có thể gây ra rủi ro hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân. Dữ liệu cá nhân nhạy cảm bao gồm: Thông tin về sức khỏe, bệnh án; Thông tin về tài chính, tài sản; Dấu vân tay, thông tin sinh trắc học khác; Tình trạng hôn nhân, thông tin về đời sống riêng tư; Thông tin về tín ngưỡng, tôn giáo; Thông tin về hồ sơ tư pháp.
dữ liệu cá nhân nhạy cảm
Bảo vệ dữ liệu cá nhân là gì? 4

Dữ liệu cá nhân nhạy cảm

Dữ liệu cá nhân nhạy cảm là loại thông tin cá nhân đặc biệt mà khi được tiết lộ có thể dẫn đến rủi ro cao về mặt riêng tư hoặc an toàn cá nhân cho chủ thể dữ liệu. Do tính chất nhạy cảm và tiềm ẩn rủi ro của nó, loại dữ liệu này thường được pháp luật đặc biệt quan tâm và yêu cầu các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt khi được thu thập, xử lý, hoặc chia sẻ.

Dữ liệu cá nhân nhạy cảm bao gồm, nhưng không giới hạn ở, các loại thông tin sau:

  • Thông tin về sức khỏe: Bao gồm lịch sử y tế, thông tin về tình trạng sức khỏe hiện tại và tương lai, thông tin về bảo hiểm y tế, và dữ liệu sinh trắc học liên quan đến sức khỏe.
  • Thông tin tài chính: Thông tin về thu nhập, tài khoản ngân hàng, tín dụng, và các giao dịch tài chính khác.
  • Thông tin sinh trắc học: Dấu vân tay, quét võng mạc, và các dữ liệu sinh trắc học khác có thể được sử dụng để nhận dạng một cá nhân một cách chính xác.
  • Thông tin về đời sống riêng tư: Các chi tiết về đời sống cá nhân, tình trạng hôn nhân, thông tin về tình dục và định hướng tình dục.
  • Thông tin tôn giáo hoặc tín ngưỡng: Thông tin về tôn giáo, tín ngưỡng, hoặc quan điểm chính trị của một cá nhân.
  • Hồ sơ tư pháp: Thông tin về tiền án, tiền sự, và các vấn đề pháp lý khác.

Trong nhiều quốc gia, việc thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân nhạy cảm được quản lý chặt chẽ bởi pháp luật và thường yêu cầu sự đồng ý rõ ràng và cụ thể từ cá nhân mà dữ liệu liên quan. Các tổ chức và doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về việc bảo vệ dữ liệu cá nhân nhạy cảm, bao gồm việc triển khai các biện pháp an ninh mạnh mẽ để ngăn chặn việc tiết lộ không mong muốn và bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân.

Bảo vệ dữ liệu cá nhân là gì?

Bảo vệ dữ liệu cá nhân là quá trình và các biện pháp nhằm đảm bảo an toàn, bảo mật cho dữ liệu cá nhân của cá nhân khỏi việc bị truy cập, sử dụng, tiết lộ, hủy hoại, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép. Mục đích của bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ là bảo vệ thông tin khỏi các mối đe dọa an ninh mạng mà còn để đảm bảo quyền riêng tư và tự do cá nhân theo quy định của pháp luật. Điều này bao gồm một loạt các chính sách, quy định, thủ tục và công nghệ được thiết kế để:

  • Bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân: Đảm bảo rằng dữ liệu cá nhân được xử lý một cách công bằng và hợp lý, với sự đồng ý của chủ thể dữ liệu hoặc trên cơ sở pháp lý rõ ràng.
  • Ngăn chặn việc tiết lộ không mong muốn: Triển khai các biện pháp an ninh để ngăn chặn việc truy cập hoặc tiết lộ dữ liệu cá nhân mà không được phép.
  • Đảm bảo tính toàn vẹn và tính sẵn có: Bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi việc bị hủy hoại, mất mát, hoặc thay đổi trái phép, đồng thời đảm bảo rằng dữ liệu sẵn có cho việc sử dụng hợp pháp khi cần thiết.
  • Tuân thủ pháp luật: Đáp ứng các yêu cầu pháp lý và quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bao gồm việc báo cáo các sự cố vi phạm dữ liệu và tuân thủ các nguyên tắc về xử lý dữ liệu.
  • Quản lý và giáo dục: Phát triển chính sách và thủ tục quản lý dữ liệu, đồng thời giáo dục nhân viên và các bên liên quan về tầm quan trọng và các phương pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Các tổ chức và doanh nghiệp thực hiện bảo vệ dữ liệu cá nhân bằng cách áp dụng các biện pháp kỹ thuật (như mã hóa, quản lý truy cập, và giám sát an ninh mạng) và biện pháp quản lý (như chính sách bảo mật, đào tạo nhân viên, và tuân thủ pháp luật). Bảo vệ dữ liệu cá nhân không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin và duy trì mối quan hệ tích cực với khách hàng và công chúng.

Nghị định bảo vệ dữ liệu cá nhân

Ngày 17/4/2023, Chính phủ ban hành Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, tạo khung pháp lý cho hoạt động bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam.

Theo đó, các doanh nghiệp có hoạt động thu thập, xử lý dữ liệu cá nhân phải được sự đồng ý của người có dữ liệu cá nhân và phải thực hiện hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân và/hoặc hồ sơ đánh giá tác động chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài theo quy định.

5/5 - (1 bình chọn)