Hợp đồng bảo mật thông tin NDA

Hợp đồng bảo mật thông tin là một công cụ pháp lý quan trọng giúp bảo vệ các tài sản trí tuệ và thông tin quan trọng của doanh nghiệp, đặc biệt trong thời đại thông tin mở và dễ dàng truy cập hiện nay.

hợp đồng bảo mật thông tin NDA
Hợp đồng bảo mật thông tin NDA 2

Hợp đồng bảo mật thông tin là gì?

Hợp đồng bảo mật thông tin, thường được gọi là Hợp đồng Không Tiết Lộ (Non-Disclosure Agreement – NDA), là một thỏa thuận pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên để bảo vệ thông tin mật hoặc bí mật kinh doanh. Thông qua hợp đồng này, các bên đồng ý không tiết lộ thông tin mà họ được chia sẻ trong quá trình làm việc cùng nhau cho bất kỳ ai khác ngoài những người được phép. Nó thường được sử dụng khi các doanh nghiệp thảo luận, trao đổi thông tin quan trọng cho việc phát triển sản phẩm, chiến lược kinh doanh, hoặc trong các quá trình đàm phán.

Thoả thuận bảo mật thông tin với người lao động

Thoả thuận bảo mật thông tin với người lao động là một biện pháp quan trọng để bảo vệ thông tin mật và bí mật kinh doanh của công ty khỏi bị tiết lộ không đúng cách hoặc bị lợi dụng. Thoả thuận này là một phần của hợp đồng lao động hoặc có thể là một tài liệu riêng biệt mà người lao động ký kết khi gia nhập công ty. Mục đích là để ràng buộc pháp lý người lao động với nghĩa vụ giữ bí mật thông tin mà họ tiếp xúc trong quá trình làm việc.

Mẫu điều khoản bảo mật thông tin trong hợp đồng

Dưới đây là một mẫu điều khoản bảo mật thông tin mà bạn có thể tham khảo hoặc tùy chỉnh cho phù hợp với nhu cầu cụ thể trong hợp đồng của doanh nghiệp mình. Lưu ý rằng mẫu này chỉ mang tính chất tham khảo và bạn có thể liên hệ với luật sư của chúng tôi để điều chỉnh điều khoản bảo mật thông tin, đảm bảo phù hợp với loại hợp đồng mà doanh nghiệp bạn chuẩn bị ký kết.

Điều …..: Điều Khoản Bảo Mật Thông Tin

Định Nghĩa Thông Tin Mật: Trong mục đích của Hợp Đồng này, “Thông Tin Mật” bao gồm nhưng không giới hạn ở mọi dữ liệu, thông tin, tài liệu, bản vẽ kỹ thuật, phần mềm, công thức, quy trình, phương pháp, kỹ thuật, và bí quyết kinh doanh, dù được trình bày dưới hình thức miệng, viết, điện tử hoặc phương tiện khác, mà Bên A chia sẻ với Bên B trong quá trình thực hiện Hợp Đồng này.

Nghĩa Vụ Bảo Mật:

  • Bên nhận (Bên B) cam kết giữ bí mật và không tiết lộ Thông Tin Mật cho bất kỳ bên thứ ba nào mà không có sự đồng ý trước bằng văn bản từ Bên tiết lộ (Bên A).
  • Bên nhận chỉ sử dụng Thông Tin Mật cho mục đích thực hiện nghĩa vụ theo Hợp Đồng này và không sử dụng cho mục đích cá nhân hoặc lợi ích của bất kỳ tổ chức nào khác.
  • Bên nhận cam kết thực hiện tất cả các biện pháp hợp lý để bảo vệ Thông Tin Mật khỏi bị tiết lộ không đúng cách hoặc sử dụng trái phép.

Thời Hạn Bảo Mật: Nghĩa vụ bảo mật này sẽ tồn tại trong suốt thời gian của Hợp Đồng và sẽ kéo dài [xác định thời gian, ví dụ: 5 năm] sau khi Hợp Đồng kết thúc hoặc bị hủy bỏ.

Hậu Quả Vi Phạm: Bên nhận thừa nhận rằng việc tiết lộ trái phép Thông Tin Mật có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho Bên A và đồng ý rằng Bên A có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại và/hoặc áp dụng các biện pháp khắc phục pháp lý khác theo luật định nếu Bên nhận vi phạm nghĩa vụ bảo mật này.

Trường Hợp Ngoại Lệ: Bên nhận không bị coi là vi phạm nghĩa vụ bảo mật nếu Thông Tin Mật:

  • Đã là thông tin công khai mà không do lỗi của Bên nhận.
  • Được tiết lộ dưới yêu cầu của pháp luật hoặc quy định của cơ quan chính phủ, với điều kiện Bên nhận phải thông báo ngay lập tức cho Bên A về yêu cầu đó để Bên A có thể tìm kiếm biện pháp bảo vệ thích hợp.

Hãy nhớ rằng, điều khoản này chỉ là một mẫu cơ bản và cần được điều chỉnh cho phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

Vi phạm cam kết bảo mật thông tin xử lý như thế nào?

Khi có vi phạm cam kết bảo mật thông tin, việc xử lý thường phụ thuộc vào điều khoản cụ thể đã được thiết lập trong hợp đồng hoặc thoả thuận bảo mật, cũng như quy định pháp luật liên quan. Dưới đây là các bước và biện pháp thường được áp dụng để xử lý vi phạm:

1. Xác Định Vi Phạm

Đánh giá mức độ vi phạm: Xác định thông tin nào đã bị lộ, phạm vi và mức độ ảnh hưởng của vi phạm đối với công ty và các bên liên quan.

Thu thập bằng chứng: Lưu giữ bằng chứng liên quan đến vi phạm, bao gồm cả hành vi của bên vi phạm và thiệt hại đã xảy ra.

2. Ứng Phó Nhanh Chóng

Thông báo cho các bên liên quan: Báo cáo vi phạm cho ban lãnh đạo, bộ phận pháp lý và bảo mật, và khi cần, thông báo cho các cơ quan chức năng hoặc khách hàng theo quy định.

Hạn chế thiệt hại: Thực hiện các biện pháp để giảm thiểu thiệt hại, bao gồm việc thay đổi mật khẩu, đóng cửa quyền truy cập không phù hợp, và tăng cường an ninh mạng.

3. Xử Lý Pháp Lý

Yêu cầu bồi thường: Dựa trên thoả thuận và quy định pháp luật, công ty có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại từ bên vi phạm.

Thực hiện các biện pháp pháp lý: Khi cần thiết, tiến hành các biện pháp pháp lý như khởi kiện tại tòa án để đòi quyền lợi và ngăn chặn hành vi vi phạm trong tương lai.

4. Rà Soát và Cải Thiện

Phân tích nguyên nhân: Tìm hiểu sâu về nguyên nhân dẫn đến vi phạm để ngăn chặn tình trạng tương tự xảy ra trong tương lai.

Cải thiện chính sách và thực hành: Cập nhật chính sách bảo mật, đào tạo lại nhân viên và cải thiện các biện pháp an ninh thông tin.

5/5 - (1 bình chọn)